输入任意单词!

"dad" 的Vietnamese翻译

bốba

释义

Từ thân mật chỉ người cha, thường được con cái dùng để gọi bố của mình.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong gia đình hoặc giữa người thân. Mang sắc thái thân mật hơn nhiều so với 'cha'.

例句

My dad works at the bank.

**Bố** tôi làm việc ở ngân hàng.

Can you ask your dad for help?

Bạn có thể nhờ **bố** giúp không?

Her dad cooks dinner every night.

**Bố** cô ấy nấu bữa tối mỗi tối.

I called my dad to tell him the good news.

Tôi đã gọi cho **bố** để kể tin vui.

My dad always tells funny stories at family dinners.

**Bố** tôi luôn kể chuyện cười trong bữa tối gia đình.

Hey, dad, can you fix my bike?

Bố ơi, bố sửa giúp con cái xe đạp được không?