输入任意单词!

"customs" 的Vietnamese翻译

hải quanphong tục

释义

'Customs' là cơ quan kiểm tra hành lý và hàng hóa ở cửa khẩu, hoặc là những tập quán và thói quen truyền thống trong một xã hội.

用法说明(Vietnamese)

Trong sân bay, 'hải quan' dùng cho điểm kiểm tra nhập cảnh; nói về văn hóa, 'phong tục' chỉ các tập quán. Hãy chú ý ngữ cảnh khi dịch hoặc sử dụng 'customs'.

例句

We waited in line at customs for thirty minutes.

Chúng tôi đã xếp hàng ở **hải quan** suốt ba mươi phút.

You must show your passport at customs.

Bạn phải trình hộ chiếu tại **hải quan**.

It is important to respect local customs when you travel.

Khi đi du lịch, điều quan trọng là tôn trọng **phong tục** địa phương.

I got pulled aside at customs because of the food in my bag.

Tôi bị giữ lại ở **hải quan** vì trong túi có đồ ăn.

Before you visit, read up on the country's customs so you don't offend anyone.

Trước khi ghé thăm, hãy tìm hiểu về **phong tục** của đất nước đó để không xúc phạm ai.

Good news—we got through customs way faster than I expected.

Tin tốt—chúng tôi đã qua **hải quan** nhanh hơn nhiều so với tôi nghĩ.