输入任意单词!

"curative" 的Vietnamese翻译

chữa bệnhcó tác dụng chữa trị

释义

Có khả năng chữa khỏi bệnh hoặc giúp giải quyết vấn đề sức khỏe; liên quan đến việc chữa trị.

用法说明(Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh y học hoặc trang trọng như 'curative treatment', 'curative powers'. Không dùng nhiều trong đời sống hàng ngày.

例句

This plant has curative properties.

Cây này có những đặc tính **chữa bệnh**.

Doctors are searching for a curative drug for the disease.

Các bác sĩ đang tìm kiếm loại thuốc **chữa bệnh** cho căn bệnh này.

The treatment proved to be curative.

Phương pháp điều trị này tỏ ra **có tác dụng chữa trị**.

Many people believe in the curative powers of natural remedies.

Nhiều người tin vào sức mạnh **chữa bệnh** của các phương thuốc tự nhiên.

The spa is famous for its curative mineral waters.

Suối nước khoáng **chữa bệnh** của spa này rất nổi tiếng.

They developed a curative approach rather than just managing the symptoms.

Họ đã phát triển một phương pháp **chữa trị** thay vì chỉ kiểm soát triệu chứng.