输入任意单词!

"cultivated" 的Vietnamese翻译

được trồng trọttao nhã

释义

Chỉ đất đai hoặc cây được trồng chăm sóc, hoặc người lịch sự, có học vấn.

用法说明(Vietnamese)

"được trồng trọt" dùng cho đất/cây trồng, "tao nhã" cho người có giáo dục và phong thái. Không dùng cho cây/cảnh tự nhiên.

例句

The cultivated land produced a lot of rice.

Đất **được trồng trọt** này đã sản xuất nhiều lúa.

He is a very cultivated man who loves art.

Anh ấy là một người rất **tao nhã**, yêu nghệ thuật.

These flowers were carefully cultivated in a greenhouse.

Những bông hoa này được **trồng trọt** cẩn thận trong nhà kính.

Most of the olives you eat are cultivated, not wild.

Hầu hết oliu bạn ăn là **được trồng trọt**, không phải hoang dã.

She has such a cultivated taste in literature.

Cô ấy có gu về văn học rất **tao nhã**.

That's a cultivated accent—you must have spent time abroad.

Đó là giọng **tao nhã**—chắc bạn từng sống ở nước ngoài.