输入任意单词!

"cryptic" 的Vietnamese翻译

bí ẩnkhó hiểu

释义

Một điều gì đó được gọi là bí ẩn hoặc khó hiểu khi ý nghĩa của nó bị che giấu hoặc không rõ ràng.

用法说明(Vietnamese)

'Cryptic' dùng cho nhận xét, tin nhắn hay các trò đố mẹo khó hiểu. Các cụm thường gặp: 'cryptic message', 'cryptic remark', 'cryptic puzzle'. Không nhầm với 'encrypted' (dùng cho thông tin bảo mật).

例句

His answer was cryptic, and I didn't understand.

Câu trả lời của anh ấy rất **bí ẩn**, tôi không hiểu.

The teacher wrote a cryptic note on my homework.

Giáo viên đã ghi một lời nhắn **bí ẩn** trên bài tập của tôi.

The map included a cryptic clue for the treasure.

Tấm bản đồ có một manh mối **bí ẩn** cho kho báu.

She gave me a cryptic look before leaving the room.

Cô ấy nhìn tôi một cách **bí ẩn** trước khi rời khỏi phòng.

Stop being so cryptic—just say what you mean!

Đừng **bí ẩn** nữa—nói thẳng ý bạn đi!

The instructions were so cryptic that nobody could assemble the chair.

Hướng dẫn quá **khó hiểu** nên không ai lắp ráp được chiếc ghế.