输入任意单词!

"cruelest" 的Vietnamese翻译

tàn nhẫn nhất

释义

‘Tàn nhẫn nhất’ chỉ người hoặc vật có mức độ tàn nhẫn, ác ý hoặc thiếu cảm thông cao nhất.

用法说明(Vietnamese)

Thường xuất hiện trong so sánh như 'the cruelest joke', dùng để nhấn mạnh mức độ tàn nhẫn cao nhất trong một nhóm từ ba trở lên.

例句

She is the cruelest person I have ever met.

Cô ấy là người **tàn nhẫn nhất** mà tôi từng gặp.

This is the cruelest winter in years.

Đây là mùa đông **tàn nhẫn nhất** trong nhiều năm qua.

Of all the punishments, this was the cruelest.

Trong tất cả hình phạt, đây là hình phạt **tàn nhẫn nhất**.

That was the cruelest joke I've ever heard.

Đó là trò đùa **tàn nhẫn nhất** mà tôi từng nghe.

Sometimes, life can be the cruelest teacher of all.

Đôi khi, cuộc sống có thể là người thầy **tàn nhẫn nhất**.

He smiled, but his words were the cruelest of all.

Anh ấy mỉm cười, nhưng lời nói của anh ấy lại **tàn nhẫn nhất**.