输入任意单词!

"crowding" 的Vietnamese翻译

đông đúcchen chúc

释义

Khi có quá nhiều người hoặc vật ở cùng một chỗ nhỏ, khiến không gian trở nên chật chội và khó chịu. Cũng dùng để chỉ răng mọc chen chúc.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong các ngữ cảnh y tế, đô thị hoặc xã hội như 'crowding trên tàu điện', 'răng chen chúc'. Không giống 'crowded'.

例句

There is crowding on the train every morning.

Sáng nào trên tàu cũng có **đông đúc**.

Too much crowding can cause stress.

**Đông đúc** quá mức có thể gây căng thẳng.

Dental crowding makes it hard to clean your teeth.

**Răng chen chúc** làm việc vệ sinh răng trở nên khó khăn.

The crowding at the concert was worse than I expected.

**Đông đúc** tại buổi hòa nhạc còn tệ hơn tôi tưởng.

Because of classroom crowding, students have to share desks.

Vì **đông đúc** trong lớp, học sinh phải chia nhau bàn.

My dentist said crowding might be why my teeth look uneven.

Nha sĩ của tôi nói **răng chen chúc** có thể là lý do khiến răng tôi không đều.