"creating" 的Vietnamese翻译
释义
Làm ra hoặc mang lại một điều gì đó mới, như ý tưởng, kế hoạch, tác phẩm nghệ thuật hoặc sản phẩm.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng khi nói về việc làm ra điều gì đó mới. Các mẫu như 'creating content', 'creating problems' rất phổ biến; dùng được cho cả sáng tạo nghệ thuật lẫn công việc hàng ngày.
例句
She is creating a new website for her class.
Cô ấy đang **tạo ra** một trang web mới cho lớp học của mình.
The children are creating pictures with colored paper.
Các em nhỏ đang **tạo ra** những bức tranh bằng giấy màu.
This mistake is creating a lot of confusion.
Sai lầm này đang **gây ra** nhiều sự nhầm lẫn.
We’re creating more work for ourselves if we don’t fix this now.
Nếu không sửa ngay, chúng ta đang **tạo ra** thêm việc cho chính mình.
She loves creating content, but she hates editing videos.
Cô ấy thích **tạo nội dung**, nhưng ghét chỉnh sửa video.
They’re creating a really welcoming atmosphere in the office.
Họ đang **tạo ra** một bầu không khí rất thân thiện trong văn phòng.