输入任意单词!

"crazy enough to work" 的Vietnamese翻译

điên rồ nhưng có thể hiệu quả

释义

Đây là cách nói thân mật dùng khi một ý tưởng nghe rất lạ hoặc liều lĩnh, nhưng biết đâu lại thành công.

用法说明(Vietnamese)

Dùng trong văn nói, thường để động viên hoặc làm nhẹ không khí khi có ý tưởng táo bạo. Thường mang hàm ý liều lĩnh nhưng đầy hy vọng.

例句

It sounds impossible, but this plan is crazy enough to work.

Nghe có vẻ không thể, nhưng kế hoạch này **điên rồ nhưng có thể hiệu quả**.

Her idea to fix the car is crazy enough to work.

Ý tưởng sửa xe của cô ấy **điên rồ nhưng có thể hiệu quả**.

Maybe this new recipe is crazy enough to work.

Có khi công thức mới này **điên rồ nhưng có thể hiệu quả**.

Taking a shortcut through the alley is crazy enough to work if we're late.

Nếu mình trễ thì đi đường tắt qua hẻm **điên rồ nhưng có thể hiệu quả**.

Sometimes, the only solution is something crazy enough to work.

Đôi khi, giải pháp duy nhất lại là điều gì đó **điên rồ nhưng có thể hiệu quả**.

I know it’s a long shot, but this is crazy enough to work.

Tớ biết chuyện này rất khó, nhưng nó **điên rồ nhưng có thể hiệu quả**.