"crashers" 的Vietnamese翻译
释义
Chỉ những người đến dự tiệc hoặc sự kiện mà không được mời hoặc cho phép.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng cho các dịp xã hội như tiệc, đám cưới; 'party crashers' là cách gọi phổ biến. Hàm ý lén lút tham dự khi không được mời.
例句
The party was full of crashers who nobody knew.
Bữa tiệc đầy những **khách không mời** mà chẳng ai biết.
Security quickly removed the crashers from the event.
Bảo vệ nhanh chóng đưa những **khách không mời** ra khỏi sự kiện.
We saw some crashers sneaking into the wedding.
Chúng tôi thấy một số **khách không mời** lén lút vào đám cưới.
Looks like we’ve got a few crashers—should I ask them to leave?
Hình như có vài **khách không mời**—tôi có nên bảo họ rời đi không?
The club was so crowded, I couldn’t tell who were guests and who were crashers.
Câu lạc bộ đông đến mức tôi không nhận ra ai là khách và ai là **khách không mời**.
Believe it or not, those guys were total crashers, but everyone thought they were friends of the bride.
Tin hay không, họ hoàn toàn là **khách không mời**, nhưng ai cũng nghĩ họ là bạn cô dâu.