"crash in" 的Vietnamese翻译
释义
Ngủ lại nhà người khác, thường là bất ngờ hoặc không được mời chính thức; cũng dùng khi đến một nơi (như tiệc) mà không được mời.
用法说明(Vietnamese)
Dùng trong văn nói, thân mật, chủ yếu với bạn bè. Hay gặp là ‘crash at/in/on (someone’s place)’ (ngủ lại nhà), còn ‘crash in (a party)’ là đi mà không báo trước. Không lẫn với 'crash' (tai nạn).
例句
Can I crash in on your couch tonight?
Tối nay tôi có thể **ngủ lại** trên ghế sofa nhà bạn không?
Tom decided to crash in after the long trip.
Tom quyết định **ngủ lại** sau chuyến đi dài.
After the party, three friends asked if they could crash in.
Sau bữa tiệc, ba người bạn hỏi liệu họ có thể **ngủ lại** không.
I hope you don't mind if I crash in—I missed the last train home.
Hy vọng bạn không phiền nếu tôi **ngủ lại** – tôi lỡ chuyến tàu cuối về nhà rồi.
They tried to crash in at the party, but the host recognized they weren't invited.
Họ cố **đến tiệc mà không mời**, nhưng chủ nhà nhận ra họ không phải khách mời.
Whenever my brother visits, he just crashes in without warning.
Mỗi khi anh trai tôi ghé thăm, anh ấy cứ **ở lại** mà không báo trước.