"craniotomy" 的Vietnamese翻译
释义
Đây là một phẫu thuật trong đó một phần hộp sọ được tạm thời mở ra để tiếp cận não.
用法说明(Vietnamese)
Từ này chỉ dùng trong lĩnh vực y học/phẫu thuật. 'Phẫu thuật mở hộp sọ' là mở hộp sọ ra, không nhầm với 'craniectomy' (không trả lại xương sọ).
例句
The surgeon performed a craniotomy to remove the tumor.
Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện **phẫu thuật mở hộp sọ** để loại bỏ khối u.
A craniotomy allows doctors to access the brain safely.
**Phẫu thuật mở hộp sọ** giúp bác sĩ tiếp cận não một cách an toàn.
After the craniotomy, the patient recovered well.
Sau **phẫu thuật mở hộp sọ**, bệnh nhân hồi phục tốt.
"My brother needed an emergency craniotomy after his accident," she explained.
“Anh trai tôi cần **phẫu thuật mở hộp sọ** khẩn cấp sau tai nạn,” cô ấy giải thích.
If medication doesn't work, doctors might consider doing a craniotomy.
Nếu thuốc không hiệu quả, các bác sĩ có thể cân nhắc làm **phẫu thuật mở hộp sọ**.
Recovery after a craniotomy can take weeks, depending on the individual.
Hồi phục sau **phẫu thuật mở hộp sọ** có thể mất vài tuần tùy từng người.