"cracking" 的Vietnamese翻译
tuyệt vờixuất sắc
释义
Diễn tả điều gì đó rất tốt, ấn tượng hoặc đáng khen; thường dùng theo cách thân mật ở Anh.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật theo kiểu Anh. Hay đứng trước danh từ như 'a cracking show'. Không được nhầm với nghĩa 'nứt' hay 'bể'.
例句
That was a cracking movie.
Bộ phim đó thật sự **tuyệt vời**.
She had a cracking idea.
Cô ấy có một ý tưởng **xuất sắc**.
We had a cracking time at the beach.
Chúng tôi đã có thời gian **tuyệt vời** ở bãi biển.
They put on a cracking show last night.
Họ đã trình diễn một buổi diễn **xuất sắc** tối qua.
He’s a cracking teacher, honestly.
Anh ấy là một giáo viên **tuyệt vời**, thật sự.
That sounds like a cracking plan to me.
Đó là một kế hoạch **tuyệt vời** đấy.