"countryman" 的Vietnamese翻译
释义
'Countryman' có nghĩa là người cùng quê hương hoặc người sống ở nông thôn. Thường dùng để chỉ người cùng quốc tịch, hoặc trong văn học chỉ người thôn quê.
用法说明(Vietnamese)
'Đồng hương' thường dùng khi gặp người cùng quốc tịch ở nước ngoài. Ý nghĩa 'người nông thôn' chủ yếu gặp trong văn học. Không dùng cho người thành phố.
例句
He met a fellow countryman while traveling abroad.
Anh ấy đã gặp một **đồng hương** khi du lịch ở nước ngoài.
All the countrymen celebrated the national holiday together.
Tất cả các **đồng hương** cùng nhau tổ chức lễ quốc khánh.
The old countryman knew every field and path in the village.
Ông **người nông thôn** già biết mọi cánh đồng và đường đi trong làng.
I bumped into another countryman at the airport—what a surprise!
Tôi vô tình gặp một **đồng hương** khác ở sân bay—thật bất ngờ!
He always feels happier when surrounded by his fellow countrymen.
Anh ấy luôn cảm thấy vui hơn khi được ở bên các **đồng hương**.
Many countrymen abroad help each other in times of need.
Nhiều **đồng hương** ở nước ngoài giúp đỡ nhau lúc khó khăn.