"councillor" 的Vietnamese翻译
释义
Người được bầu hoặc bổ nhiệm để tham gia quyết định tại chính quyền địa phương, như hội đồng thành phố hoặc thị trấn.
用法说明(Vietnamese)
Thường xuất hiện ở các nước nói tiếng Anh kiểu Anh, không nhầm với 'counselor' (cố vấn). Ở Mỹ thường dùng 'council member'.
例句
The councillor attended the city meeting.
**Uỷ viên hội đồng** đã tham dự cuộc họp thành phố.
My aunt is a councillor in our town.
Dì tôi là **uỷ viên hội đồng** ở thị trấn của chúng tôi.
The councillor helped fix the park problems.
**Uỷ viên hội đồng** đã giúp giải quyết vấn đề của công viên.
She ran for councillor because she wanted to make a difference.
Cô ấy tranh cử **uỷ viên hội đồng** vì muốn tạo ra sự thay đổi.
After the votes, the new councillor shook hands with everyone.
Sau khi kiểm phiếu, **uỷ viên hội đồng** mới đã bắt tay với mọi người.
The councillor wasn't happy with the budget changes and spoke up at the meeting.
**Uỷ viên hội đồng** không hài lòng với các thay đổi về ngân sách và đã phát biểu ở cuộc họp.