输入任意单词!

"could i be excused" 的Vietnamese翻译

Tôi có thể xin phép ra ngoài không?Tôi có thể xin phép rời đi không?

释义

Một cách lịch sự để xin phép ra ngoài, thường dùng khi muốn rời bàn ăn hoặc một cuộc họp.

用法说明(Vietnamese)

Rất lịch sự và hơi trang trọng, thích hợp trong bữa ăn hoặc họp chính thức. Tình huống thân mật chỉ cần nói 'Tôi ra ngoài nhé?'.

例句

Could I be excused to use the restroom?

**Tôi có thể xin phép đi vệ sinh không?**

After dinner, he said, 'Could I be excused?'

Sau bữa tối, anh ấy nói: '**Tôi có thể xin phép ra ngoài không**?'.

Could I be excused from the meeting early?

**Tôi có thể xin phép rời** cuộc họp sớm không?

I'm finished eating, could I be excused?

Tôi ăn xong rồi, **tôi có thể xin phép ra ngoài không**?

Sorry, could I be excused a bit early today?

Xin lỗi, **tôi có thể xin phép ra ngoài** sớm một chút hôm nay không?

Hey, could I be excused to take this call outside?

Này, **tôi có thể xin phép ra ngoài** để nghe điện thoại này không?