"cottons" 的Vietnamese翻译
释义
‘Cottons’ dùng để chỉ quần áo, khăn hoặc các vật dụng làm từ vải cotton.
用法说明(Vietnamese)
Thường gặp trong việc giặt giũ hoặc lĩnh vực dệt may; phân biệt với ‘cotton’ là chất liệu. Hay dùng trong cụm ‘đồ cotton và đồ trắng’.
例句
Please wash the cottons separately from the other clothes.
Làm ơn giặt **đồ cotton** riêng với các loại quần áo khác.
I bought some new cottons for summer.
Tôi đã mua vài **quần áo vải cotton** mới cho mùa hè.
Dry your cottons on a low heat setting.
Sấy **đồ cotton** của bạn ở mức nhiệt thấp.
The hotel provides extra cottons if you need fresh towels.
Khách sạn có cung cấp thêm **đồ cotton** nếu bạn cần khăn tắm mới.
She only wears cottons in hot weather to stay comfortable.
Cô ấy chỉ mặc **quần áo cotton** vào trời nóng để cảm thấy dễ chịu.
My laundry basket is full of cottons and jeans.
Giỏ đồ giặt của tôi đầy **quần áo vải cotton** và quần jeans.