输入任意单词!

"cots" 的Vietnamese翻译

cũi em bégiường xếp

释义

Giường nhỏ có thành cao cho em bé, hoặc giường gấp đơn giản thường dùng khi cắm trại hoặc trong bệnh viện.

用法说明(Vietnamese)

Ở Anh, 'cot' thường chỉ giường em bé; ở Mỹ, nó còn chỉ giường xếp cho người lớn. Cần xem văn cảnh: 'giường cũi em bé', 'giường xếp cắm trại'.

例句

There are three cots in the nursery.

Có ba **cũi em bé** trong phòng trẻ.

We slept on cots during the camping trip.

Chúng tôi ngủ trên **giường xếp** khi đi cắm trại.

Hospitals keep extra cots for visitors.

Bệnh viện để sẵn **giường xếp** dự phòng cho người thân.

The twins were finally quiet in their cots after a long night.

Sau một đêm dài, cặp song sinh cuối cùng cũng yên lặng trong **cũi em bé** của mình.

We folded up the cots and packed them in the car when we left the campsite.

Chúng tôi gấp **giường xếp** lại và để vào xe khi rời khu cắm trại.

All the cots in the emergency shelter were taken by midnight.

Tất cả **giường xếp** trong nơi trú ẩn khẩn cấp đã kín người vào lúc nửa đêm.