"corralling" 的Indonesian翻译
释义
Đưa người, động vật hoặc đồ vật tập hợp lại một chỗ, thường bằng cách gom hoặc ép vào một nơi kín.
用法说明(Indonesian)
Thường dùng trong văn nói; không chỉ cho động vật mà còn cho người, ý tưởng hoặc vật dụng. Thường mang tính chất gom nhóm có chút khó khăn.
例句
The farmers are corralling the sheep for the night.
Những người nông dân đang **gom lại** đàn cừu cho buổi tối.
She was busy corralling the children into the classroom.
Cô ấy đang bận **tập hợp** bọn trẻ vào lớp học.
He is corralling all the tools in one box.
Anh ấy đang **gom** tất cả dụng cụ vào một hộp.
After the meeting, I spent an hour corralling everyone for a group photo.
Sau buổi họp, tôi mất cả tiếng để **tập hợp** mọi người chụp ảnh nhóm.
The volunteers had a hard time corralling supplies after the storm.
Các tình nguyện viên gặp khó khăn khi **gom lại** đồ tiếp tế sau bão.
I'm still corralling my thoughts before I start the project.
Tôi vẫn đang cố **gom lại** suy nghĩ trước khi bắt đầu dự án.