输入任意单词!

"cordial" 的Vietnamese翻译

thân mậtnồng nhiệtnước trái cây (cordial)

释义

Chỉ sự lịch sự, ấm áp và thân thiện, thường dùng trong các tình huống trang trọng. Ở Anh, cũng dùng để chỉ loại nước trái cây ngọt.

用法说明(Vietnamese)

'Cordial' dùng chủ yếu trong môi trường chuyên nghiệp hoặc tình huống trang trọng, không giống 'friendly' hay 'casual.' Ý nghĩa nước giải khát chỉ phổ biến ở Anh.

例句

The manager gave us a cordial greeting.

Người quản lý đã chào đón chúng tôi một cách **thân mật**.

Our conversation was very cordial.

Cuộc trò chuyện của chúng tôi rất **nồng nhiệt**.

He sent a cordial letter to his old teacher.

Anh ấy đã gửi cho thầy giáo cũ một bức thư **thân mật**.

Despite their differences, they always remain cordial at meetings.

Dù có sự khác biệt, họ luôn giữ thái độ **thân mật** tại các cuộc họp.

She gave me a cordial smile when I entered the room.

Khi tôi bước vào phòng, cô ấy đã dành cho tôi một nụ cười **thân mật**.

In the UK, 'lemon cordial' is a popular sweet drink.

Ở Anh, 'lemon **nước trái cây**' là một loại đồ uống ngọt được ưa chuộng.