"copy in" 的Vietnamese翻译
释义
Gửi thêm một người nữa vào email để họ cũng nhận và xem được nội dung thư.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công sở/email, để người được thêm vào vẫn nắm được thông tin nhưng không phải người nhận chính. Mỹ hay dùng 'cc'.
例句
Please copy in your manager on this email.
Vui lòng **cc** quản lý của bạn vào email này.
I forgot to copy in the client on the update.
Tôi đã quên **cc** khách hàng khi gửi cập nhật.
Could you copy in everyone involved?
Bạn có thể **cc** tất cả những người liên quan không?
Just copy me in next time so I stay in the loop.
Lần sau chỉ cần **cc tôi** để tôi nắm được thông tin.
You don't need to copy in the whole team unless it's urgent.
Bạn không cần phải **cc** toàn đội trừ khi thật sự cần thiết.
I'll copy you in on the response once I hear back.
Tôi sẽ **cc bạn** vào phản hồi khi có tin.