"cop a plea" 的Vietnamese翻译
释义
Đồng ý nhận tội nhẹ hơn hoặc đạt thỏa thuận với công tố viên để được giảm án thay vì ra tòa.
用法说明(Vietnamese)
Cụm từ rất thân mật, thường thấy trong phim/giới tội phạm Mỹ. 'plea bargain' là từ đồng nghĩa. Không dùng trong văn bản pháp lý.
例句
He decided to cop a plea instead of going to trial.
Anh ấy quyết định **thỏa thuận nhận tội** thay vì ra tòa.
Sometimes it's better to cop a plea and move on.
Đôi khi tốt hơn là **thỏa thuận nhận tội** rồi tiếp tục cuộc sống.
She refused to cop a plea because she believed she was innocent.
Cô ấy từ chối **thỏa thuận nhận tội** vì tin rằng mình vô tội.
Most defendants want to cop a plea so they can avoid a long prison sentence.
Phần lớn bị cáo muốn **thỏa thuận nhận tội** để tránh phải ở tù lâu.
His lawyer told him it might be smart to cop a plea.
Luật sư của anh ấy nói có thể nên **thỏa thuận nhận tội**.
If you cop a plea, you'll probably get probation instead of jail time.
Nếu bạn **thỏa thuận nhận tội**, có thể chỉ bị quản chế thay vì vào tù.