"cookery" 的Vietnamese翻译
释义
Việc chuẩn bị và nấu nướng thức ăn, đặc biệt khi được học như một môn hoặc kỹ năng.
用法说明(Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh; để nói về việc học hoặc kỹ năng nấu ăn ('cookery class', 'cookery book'). Trong tiếng Anh Mỹ thường dùng 'cooking'.
例句
She is taking a cookery course at college.
Cô ấy đang học một khóa **nấu ăn** ở trường cao đẳng.
My grandmother taught me basic cookery.
Bà đã dạy tôi những kiến thức cơ bản về **nấu ăn**.
The school has a special room for cookery lessons.
Trường có một phòng đặc biệt dành cho các tiết học **nấu ăn**.
He bought a new cookery book full of delicious recipes.
Anh ấy đã mua một quyển **sách nấu ăn** mới đầy các công thức ngon.
I've always found French cookery fascinating.
Tôi luôn cảm thấy **nấu ăn** kiểu Pháp rất hấp dẫn.
There's a weekly TV show about quick and easy cookery.
Có một chương trình truyền hình hàng tuần về **nấu ăn** nhanh và dễ.