输入任意单词!

"cook up" 的Vietnamese翻译

nấu nhanhbịa ra (câu chuyện/lý do/kế hoạch)

释义

Chuẩn bị món ăn nhanh hoặc bịa ra một câu chuyện, lý do hay kế hoạch (thường không thật).

用法说明(Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong văn nói, mang ý nghĩa bịa đặt hoặc chuẩn bị nhanh. 'Cook up a story' nghĩa là bịa chuyện; 'cook up something' là nấu ăn nhanh.

例句

I will cook up some pasta for dinner.

Tôi sẽ **nấu nhanh** một ít mì ống cho bữa tối.

She tried to cook up an excuse for being late.

Cô ấy cố **bịa ra** một lý do cho việc đến muộn.

They wanted to cook up a simple meal before the meeting.

Họ muốn **nấu nhanh** một bữa ăn đơn giản trước cuộc họp.

He managed to cook up a story that fooled everyone.

Anh ấy đã **bịa ra** một câu chuyện khiến mọi người đều bị lừa.

Let’s cook up a plan to surprise her on her birthday.

Hãy cùng **bịa ra** một kế hoạch bất ngờ cho sinh nhật cô ấy.

After work, I can cook up something quick if you're hungry.

Sau khi làm việc, nếu bạn đói tôi có thể **nấu nhanh** gì đó.