输入任意单词!

"convicted" 的Vietnamese翻译

bị kết tội

释义

Chỉ người đã bị tòa án xác định là phạm tội. Ngoài ra, đây còn là dạng quá khứ của động từ 'kết tội'.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong các chuyện pháp lý, ví dụ 'convicted of theft' là 'bị kết tội trộm'. Phân biệt với 'accused' (bị buộc tội) hay 'arrested' (bị bắt); những từ này không đồng nghĩa.

例句

He was convicted of stealing a car.

Anh ấy đã bị **kết tội** vì ăn trộm xe hơi.

The man was convicted last year.

Người đàn ông đó đã bị **kết tội** vào năm ngoái.

She was convicted after the trial.

Cô ấy bị **kết tội** sau phiên tòa.

He was convicted, but he still says he did nothing wrong.

Anh ấy đã bị **kết tội**, nhưng anh ấy vẫn nói mình không làm gì sai.

If he's convicted, he'll probably lose his job.

Nếu anh ấy bị **kết tội**, có lẽ anh ấy sẽ mất việc.

She was finally convicted after months of investigation.

Sau nhiều tháng điều tra, cuối cùng cô ấy cũng bị **kết tội**.