输入任意单词!

"convict of" 的Vietnamese翻译

kết tội về

释义

Chính thức tuyên bố ai đó có tội trong một vụ án tại tòa án.

用法说明(Vietnamese)

Luôn dùng với tên tội, sau 'of': 'convict of theft.' Là từ trang trọng/pháp lý, thường ở bị động: 'He was convicted of fraud.' Không nhầm với 'accuse of' ('accuse' là buộc tội, 'convict' là tuyên có tội).

例句

He was convicted of robbery last year.

Anh ấy bị **kết tội về** tội cướp năm ngoái.

She was convicted of fraud by the court.

Cô ấy đã bị tòa án **kết tội về** tội lừa đảo.

They were convicted of several serious crimes.

Họ đã bị **kết tội về** nhiều tội danh nghiêm trọng.

After a long trial, he was finally convicted of arson.

Sau phiên tòa dài, cuối cùng anh ta đã bị **kết tội về** tội phóng hỏa.

He wasn't just accused—he was actually convicted of the crime.

Anh ta không chỉ bị buộc tội mà còn thực sự bị **kết tội về** tội đó.

The jury convicted him of second-degree murder after two days of deliberation.

Bồi thẩm đoàn đã **kết tội anh ta về** tội giết người cấp độ hai sau hai ngày thảo luận.