"continues" 的Vietnamese翻译
释义
Chỉ việc một sự việc hoặc hành động không ngừng lại, hoặc bắt đầu lại sau khi tạm dừng.
用法说明(Vietnamese)
Sau 'continue' thường dùng động từ dạng V-ing hoặc 'to' + V ('continue working', 'continue to work'). Có thể kết hợp với các danh từ như 'cuộc họp', 'mưa'. 'still continues' thường dùng nhấn mạnh.
例句
The rain continues all day.
Mưa **tiếp tục** suốt cả ngày.
She continues reading after dinner.
Cô ấy **tiếp tục** đọc sách sau bữa tối.
The road continues for ten miles.
Con đường **tiếp tục** kéo dài mười dặm.
Even after the break, the meeting continues for another hour.
Ngay cả sau giờ giải lao, cuộc họp vẫn **tiếp tục** thêm một tiếng nữa.
The debate continues, and nobody seems ready to agree.
Cuộc tranh luận vẫn **tiếp tục**, và không ai sẵn sàng đồng ý.
Life continues somehow, even when things feel impossible.
Cuộc sống **tiếp tục** dù mọi thứ có cảm thấy bất khả thi.