"content with" 的Vietnamese翻译
释义
Cảm thấy hài lòng với những gì mình có, chấp nhận hoàn cảnh mà không mong muốn điều gì khác.
用法说明(Vietnamese)
Luôn dùng với 'với' + đối tượng (ví dụ: 'hài lòng với công việc của tôi'). Mang ý tích cực và trang trọng hơn so với chỉ 'ổn'. Không nhầm với nghĩa 'nội dung'.
例句
She is content with her simple life.
Cô ấy **hài lòng** với cuộc sống giản dị của mình.
Are you content with your meal?
Bạn có **hài lòng** với bữa ăn của mình không?
He felt content with his test results.
Anh ấy cảm thấy **hài lòng** với kết quả bài kiểm tra của mình.
Most people aren’t content with just enough—they want more.
Hầu hết mọi người không **hài lòng** chỉ với đủ—họ muốn nhiều hơn nữa.
If you’re content with what you have, you’ll be happier.
Nếu bạn **hài lòng** với những gì mình có, bạn sẽ hạnh phúc hơn.
I’m not totally content with this outcome, but I can accept it.
Tôi không hoàn toàn **hài lòng** với kết quả này, nhưng tôi có thể chấp nhận.