输入任意单词!

"constipation" 的Vietnamese翻译

táo bón

释义

Tình trạng khi việc đi đại tiện trở nên khó khăn hoặc ít hơn bình thường.

用法说明(Vietnamese)

Từ mang tính y học; trong giao tiếp, nhiều người cũng nói 'khó đi ngoài' hay 'không đi được'. Đối lập với 'tiêu chảy'.

例句

She has constipation and feels uncomfortable.

Cô ấy bị **táo bón** và cảm thấy khó chịu.

Drinking more water can help prevent constipation.

Uống nhiều nước hơn có thể giúp ngăn ngừa **táo bón**.

Constipation is common in older adults.

**Táo bón** phổ biến ở người lớn tuổi.

I've been dealing with constipation since I changed my diet.

Từ khi thay đổi chế độ ăn, tôi bị **táo bón**.

If you have constipation, try eating more fiber-rich foods.

Nếu bạn bị **táo bón**, hãy thử ăn thêm thực phẩm giàu chất xơ.

He missed work today because his constipation was really bad.

Anh ấy nghỉ làm hôm nay vì **táo bón** của anh ấy rất nặng.