输入任意单词!

"congenital" 的Vietnamese翻译

bẩm sinh

释义

Một tình trạng, bệnh hoặc đặc điểm đã có từ khi sinh ra, không phải xuất hiện sau này.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc trang trọng: 'bệnh bẩm sinh', 'vấn đề bẩm sinh'. Chỉ nói về điều đã có lúc sinh ra, không phải do di truyền.

例句

She was born with a congenital heart defect.

Cô ấy sinh ra đã mắc bệnh tim **bẩm sinh**.

A congenital condition is present at birth.

Một tình trạng **bẩm sinh** có từ khi chào đời.

Some people have congenital blindness.

Một số người bị mù **bẩm sinh**.

Doctors discovered the issue was actually congenital, not caused by an accident.

Các bác sĩ phát hiện ra vấn đề thực ra là **bẩm sinh**, không phải do tai nạn.

He’s lived with this congenital disorder his entire life.

Anh ấy đã sống với rối loạn **bẩm sinh** này cả đời.

It turns out her shyness isn’t congenital; she became that way later.

Hoá ra sự nhút nhát của cô ấy không phải là **bẩm sinh**; cô mới trở nên như vậy sau này.