"conductive" 的Vietnamese翻译
释义
Mô tả vật liệu hoặc chất cho phép điện, nhiệt hoặc âm thanh truyền qua dễ dàng.
用法说明(Vietnamese)
Thường gặp trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật: 'vật liệu dẫn điện', 'dẫn nhiệt.' Không dùng để mô tả người. Đôi khi dùng nghĩa 'tạo điều kiện,' nhưng ít gặp.
例句
Copper is a conductive metal.
Đồng là kim loại **dẫn điện**.
Rubber is not conductive.
Cao su không **dẫn điện**.
Silver has very conductive properties.
Bạc có tính **dẫn điện** rất cao.
These wires are highly conductive, so electricity can flow easily.
Những dây này rất **dẫn điện**, nên điện có thể chảy dễ dàng.
Wood isn't conductive to electricity, which is why it's used for handles.
Gỗ không **dẫn điện**, vì vậy nó được dùng làm tay cầm.
A quiet environment is more conductive to studying.
Môi trường yên tĩnh **dễ tạo điều kiện** cho việc học hơn.