"conditional" 的Vietnamese翻译
释义
Diễn tả điều gì đó xảy ra khi đáp ứng một điều kiện nhất định. Trong ngữ pháp, chỉ các câu hoặc thì nói về điều gì sẽ xảy ra nếu có điều kiện.
用法说明(Vietnamese)
'conditional' dùng cho cả tình huống thực tế (phụ thuộc điều kiện) và ngữ pháp (thì điều kiện/câu điều kiện). Không nhầm với 'unconditional' (không có điều kiện).
例句
This offer is conditional on your approval.
Ưu đãi này **điều kiện** là bạn phải đồng ý.
She explained the conditional tense in class today.
Cô ấy đã giải thích thì **điều kiện** trong lớp hôm nay.
A conditional sentence often uses 'if'.
Một câu **điều kiện** thường dùng 'nếu'.
Her response was conditional; she needs more information.
Câu trả lời của cô ấy **điều kiện**; cô ấy cần thêm thông tin.
You should use the conditional when talking about what you would do.
Bạn nên dùng thì **điều kiện** khi nói về việc bạn sẽ làm gì.
Membership is conditional—you have to follow the rules.
Thành viên là **điều kiện**—bạn phải tuân thủ các quy tắc.