"conceded" 的Vietnamese翻译
释义
Ban đầu phủ nhận nhưng sau đó thừa nhận điều gì đó là đúng hoặc chấp nhận đối phương đúng; cũng dùng để diễn tả việc chấp nhận thua cuộc.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh học thuật, chính trị hoặc thể thao như 'conceded defeat', 'conceded the point', 'conceded a goal'. Hàm ý thường miễn cưỡng, khác với 'admitted'.
例句
She finally conceded that she was wrong.
Cuối cùng cô ấy đã **thừa nhận** mình sai.
The team conceded two goals in the first half.
Đội đã **để thủng lưới** hai bàn trong hiệp một.
He conceded defeat after a long argument.
Sau một cuộc tranh luận dài, anh ấy đã **chấp nhận thua cuộc**.
After hours of negotiations, they finally conceded to our demands.
Sau nhiều giờ đàm phán, cuối cùng họ cũng **chấp nhận** các yêu cầu của chúng tôi.
He grudgingly conceded that she might have a point.
Anh ấy miễn cưỡng **thừa nhận** rằng cô ấy có thể có lý.
Once the evidence was shown, the company conceded responsibility for the mistake.
Khi bằng chứng được đưa ra, công ty đã **thừa nhận** trách nhiệm về sai lầm đó.