输入任意单词!

"comrade" 的Vietnamese翻译

đồng chíbạn đồng hành

释义

“Đồng chí” là người cùng mục tiêu, lý tưởng hoặc từng trải qua một trải nghiệm chung với bạn; thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự.

用法说明(Vietnamese)

‘Đồng chí’ mang màu sắc trang trọng, chính trị hoặc quân sự, không dùng trong hội thoại hàng ngày; thay vào đó dùng ‘bạn’, ‘đồng nghiệp’ tùy ngữ cảnh.

例句

The old soldier called him his comrade.

Người lính già gọi anh ta là **đồng chí** của mình.

She greeted each comrade at the meeting.

Cô ấy chào từng **đồng chí** tại cuộc họp.

A true comrade helps when times are hard.

**Đồng chí** thật sự sẽ giúp đỡ khi khó khăn.

Even after all these years, I still think of him as a comrade-in-arms.

Sau ngần ấy năm, tôi vẫn xem anh ấy là **đồng chí chiến đấu** của mình.

In the novel, the workers always address each other as comrade.

Trong tiểu thuyết, các công nhân luôn gọi nhau là **đồng chí**.

He said it half-jokingly—'Come on, comrade, we can finish this together.'

Anh ấy nói nửa đùa nửa thật—'Nào, **đồng chí**, chúng ta cùng hoàn thành nhé.'