输入任意单词!

"computerized" 的Vietnamese翻译

được vi tính hóa

释义

Được điều khiển hoặc thực hiện bằng máy tính thay vì do con người làm thủ công.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính thức, nói về hệ thống, quy trình hoặc thiết bị như 'computerized system', 'computerized records'. Khác với 'digital' (rộng hơn) và 'automated' (tập trung vào không cần con người).

例句

The bank has a computerized record system.

Ngân hàng có hệ thống lưu trữ hồ sơ **được vi tính hóa**.

Our new washing machine is fully computerized.

Máy giặt mới của chúng tôi hoàn toàn **được vi tính hóa**.

The school uses computerized tests for students.

Trường học sử dụng các bài kiểm tra **được vi tính hóa** cho học sinh.

Most hospitals are becoming more computerized every year.

Nhiều bệnh viện đang ngày càng **được vi tính hóa** qua từng năm.

With computerized checkouts, shopping is so much faster now.

Với các quầy thanh toán **được vi tính hóa**, việc mua sắm giờ trở nên nhanh chóng hơn nhiều.

Our booking process is now completely computerized, so you can reserve online any time.

Quy trình đặt chỗ của chúng tôi nay đã hoàn toàn **được vi tính hóa**, bạn có thể đặt trực tuyến bất kỳ lúc nào.