"completion" 的Vietnamese翻译
释义
Hành động hoặc quá trình hoàn tất một việc nào đó; trạng thái đã xong.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng để chỉ việc hoàn tất một quá trình hoặc dự án. Hay đi với cụm 'completion of' + danh từ. Đừng nhầm với 'accomplishment' (nhấn mạnh thành tựu, không chỉ việc hoàn thành).
例句
The completion of the bridge took two years.
Việc **hoàn thành** cây cầu mất hai năm.
She waited for the completion of her training before starting her job.
Cô ấy đợi đến **hoàn thành** khóa đào tạo rồi mới bắt đầu công việc.
We celebrated the completion of the project.
Chúng tôi đã ăn mừng **hoàn thành** dự án.
There's a bonus after completion of the course.
Có thưởng sau **hoàn thành** khóa học.
The completion date was pushed back because of delays.
Ngày **hoàn thành** bị hoãn lại do trì hoãn.
Do you need any help with the completion of your paperwork?
Bạn có cần giúp đỡ với việc **hoàn thành** thủ tục giấy tờ không?