"completely and utterly" 的Vietnamese翻译
释义
Được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó đúng ở mức tuyệt đối, không có nghi ngờ hay ngoại lệ.
用法说明(Vietnamese)
Đây là cách diễn đạt trang trọng hoặc nhấn mạnh, thường dùng trước tính từ hoặc động từ với ý mạnh (ví dụ: 'hoàn toàn và tuyệt đối sai'). Không dùng cho việc nhỏ nhặt.
例句
This is completely and utterly wrong.
Điều này **hoàn toàn và tuyệt đối** sai.
I am completely and utterly sure about my answer.
Tôi **hoàn toàn và tuyệt đối** chắc chắn về câu trả lời của mình.
She was completely and utterly alone.
Cô ấy **hoàn toàn và tuyệt đối** cô đơn.
I was completely and utterly shocked by the news.
Tôi **hoàn toàn và tuyệt đối** bị sốc trước tin tức này.
That plan has completely and utterly failed.
Kế hoạch đó đã **hoàn toàn và tuyệt đối** thất bại.
I completely and utterly forgot about your birthday!
Tôi đã **hoàn toàn và tuyệt đối** quên sinh nhật bạn!