输入任意单词!

"compete for" 的Vietnamese翻译

tranh giànhcạnh tranh để giành lấy

释义

Cố gắng giành được điều mà nhiều người khác cũng đang muốn, như giải thưởng, công việc, hoặc sự chú ý của ai đó.

用法说明(Vietnamese)

Sau 'compete for', phải có thứ muốn giành lấy (ví dụ: 'compete for a medal'). Dùng nhiều trong thể thao, kinh doanh, học thuật. Nhấn mạnh việc cố giành lấy mục tiêu, không chỉ tham gia. Đừng nhầm với 'compete with/against' (là nói về đối thủ).

例句

Many students compete for scholarships every year.

Nhiều sinh viên hàng năm **tranh giành** học bổng.

Teams will compete for the championship next month.

Tháng sau các đội sẽ **tranh giành** chức vô địch.

They both compete for their manager's attention.

Cả hai đều **tranh giành** sự chú ý của quản lý.

We had to compete for the last spot in the class.

Chúng tôi phải **tranh giành** vị trí cuối cùng trong lớp.

A lot of companies compete for talented workers these days.

Ngày nay rất nhiều công ty **tranh giành** nhân viên tài năng.

If you want that job, you'll have to compete for it just like everyone else.

Nếu muốn công việc đó, bạn cũng phải **tranh giành** như mọi người thôi.