输入任意单词!

"commandment" 的Vietnamese翻译

điều răn

释义

Một quy tắc hoặc luật quan trọng do Chúa hoặc một thẩm quyền tôn giáo đưa ra, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo như 'Mười Điều Răn'; không sử dụng cho các quy tắc thông thường.

例句

The fifth commandment says to honor your father and mother.

Điều răn thứ năm dạy phải kính trọng cha mẹ.

There are ten commandments in the Bible.

Trong Kinh thánh có mười **điều răn**.

A commandment is a rule to follow in my religion.

**Điều răn** là quy tắc tôi phải tuân theo trong tôn giáo của mình.

He broke one of the commandments, and he feels very guilty.

Anh ấy đã vi phạm một **điều răn** và cảm thấy rất áy náy.

For many, the Ten Commandments are a moral guide.

Với nhiều người, Mười **Điều Răn** là kim chỉ nam đạo đức.

You don’t have to memorize every commandment, but understanding them is important.

Bạn không cần thuộc lòng tất cả các **điều răn**, nhưng hiểu chúng thì quan trọng.