"come under" 的Vietnamese翻译
释义
Bị tác động, bị xếp vào nhóm nào đó, hoặc bị để ý, phê bình hay tấn công.
用法说明(Vietnamese)
Thường đi cùng danh từ như: 'come under fire', 'come under attack', 'come under a category'. Sử dụng trong tin tức hoặc môi trường trang trọng, không phải nghĩa đen về di chuyển.
例句
New rules come under the new law.
Các quy định mới **nằm trong** luật mới.
His actions came under close review.
Hành động của anh ấy **bị xem xét kỹ lưỡng**.
The company came under new management.
Công ty ấy **nằm dưới** ban quản lý mới.
The politician came under heavy criticism after his speech.
Chính trị gia đó **chịu** chỉ trích nặng nề sau bài phát biểu.
Many products now come under stricter safety regulations.
Hiện nay nhiều sản phẩm **nằm trong** quy định an toàn nghiêm ngặt hơn.
After the incident, the whole industry came under scrutiny.
Sau sự cố, cả ngành **bị giám sát kỹ lưỡng**.