"come to a stop" 的Vietnamese翻译
释义
Chậm lại rồi cuối cùng dừng hẳn, thường nói về xe cộ hoặc người di chuyển.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng cho xe cộ hoặc vật đang di chuyển; trang trọng hoặc mô tả hơn so với chỉ nói 'dừng'.
例句
The bus came to a stop at the station.
Xe buýt **dừng lại** ở trạm.
Please come to a stop before the crosswalk.
Làm ơn **dừng lại** trước vạch qua đường.
The train came to a stop in the middle of the tunnel.
Tàu **dừng lại** giữa hầm.
Suddenly, all the traffic came to a stop because of the accident.
Đột nhiên, toàn bộ giao thông **dừng lại** vì tai nạn.
She hit the brakes hard and the car came to a stop just in time.
Cô ấy đạp phanh mạnh và chiếc xe **dừng lại** đúng lúc.
The music suddenly came to a stop and everyone looked confused.
Nhạc đột nhiên **dừng lại** và mọi người đều bối rối nhìn nhau.