输入任意单词!

"come into fashion" 的Vietnamese翻译

trở nên thịnh hànhtrở thành xu hướng

释义

Khi một thứ gì đó, đặc biệt là quần áo, xu hướng hoặc ý tưởng, trở nên phổ biến tại một thời điểm nào đó.

用法说明(Vietnamese)

Hay dùng cho quần áo, xu hướng, quan điểm. Trái nghĩa là 'go out of fashion'. Thường dùng ở ngôi ba.

例句

Long skirts come into fashion every few years.

Váy dài vài năm lại **trở nên thịnh hành**.

That hairstyle came into fashion last summer.

Kiểu tóc đó **trở nên thịnh hành** vào mùa hè năm ngoái.

Bright colors often come into fashion in spring.

Màu sắc tươi sáng thường **trở thành xu hướng** vào mùa xuân.

That old song has suddenly come into fashion again—everyone's playing it!

Bài hát cũ đó bất ngờ lại **trở nên thịnh hành**—ai cũng thấy mở!

Who would have thought that flared jeans would come into fashion again?

Ai mà nghĩ quần jeans ống loe sẽ **trở nên thịnh hành** trở lại?

Eco-friendly products have really come into fashion in recent years.

Các sản phẩm thân thiện với môi trường thật sự **trở thành xu hướng** trong những năm gần đây.