输入任意单词!

"come in at" 的Vietnamese翻译

ở mứcđạt đến

释义

Đạt đến hoặc được ghi nhận ở một mức giá, số lượng, hoặc cấp độ nhất định. Thường dùng với chi phí, kết quả, hoặc số liệu.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng với giá cả, dữ liệu, thành tích; không nói về người đến nơi. Hay gặp trong kinh doanh và tin tức. Sau 'come in at' thường có số cụ thể.

例句

The new phone comes in at $500.

Điện thoại mới này **ở mức** 500 đô la.

Her score came in at 85 points.

Điểm số của cô ấy **đạt** 85 điểm.

The final cost came in at less than expected.

Chi phí cuối cùng **ở mức thấp hơn mong đợi**.

Surprisingly, the repairs came in at under $200.

Ngạc nhiên là, chi phí sửa chữa **ở mức dưới 200 đô la**.

The marathon winner came in at just over two hours.

Người thắng marathon **về đích chỉ hơn hai tiếng đồng hồ**.

All their bids came in at higher than ours.

Tất cả các mức giá của họ **đều ở mức cao hơn chúng ta**.