输入任意单词!

"come around" 的Vietnamese翻译

tỉnh lạithay đổi ý kiếnghé qua

释义

Tỉnh lại sau khi bất tỉnh, thay đổi ý kiến hoặc ghé thăm ai đó một cách thân mật hoặc bất ngờ.

用法说明(Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật. Tuỳ ngữ cảnh có thể là tỉnh lại, dần đồng ý hay đến chơi. 'come around to' dùng khi ai đó chuyển sang ủng hộ một ý kiến mới.

例句

He finally came around after fainting.

Anh ấy cuối cùng đã **tỉnh lại** sau khi ngất xỉu.

My parents didn't agree at first, but they came around to my idea.

Ban đầu bố mẹ tôi không đồng ý, nhưng sau đó họ đã **chuyển ý kiến** theo ý tôi.

Why don't you come around for dinner tonight?

Sao bạn không **ghé qua** ăn tối tối nay nhỉ?

It took her a while to come around after the bad news.

Sau tin xấu, phải mất một lúc cô ấy mới **tỉnh lại**.

Give him some time—he'll come around eventually.

Cho anh ấy thêm thời gian—rồi anh ấy sẽ **chuyển ý** thôi.

We hope you can come around more often—it's always fun!

Mong bạn **ghé qua** thường xuyên hơn—lúc nào cũng vui khi có bạn!