"collaborative" 的Vietnamese翻译
释义
Chỉ điều gì đó mà mọi người cùng làm việc với nhau để đạt mục tiêu chung, nhấn mạnh sự phối hợp và nỗ lực tập thể.
用法说明(Vietnamese)
Thường gặp với các từ như 'project', 'approach', 'effort', 'environment.' Mang ý nghĩa chính thức, học thuật, nhấn mạnh làm việc nhóm hiệu quả.
例句
We completed the collaborative project on time.
Chúng tôi đã hoàn thành dự án **hợp tác** đúng hạn.
The team has a collaborative environment.
Nhóm có môi trường làm việc **hợp tác**.
A collaborative approach leads to better results.
Cách tiếp cận **hợp tác** đem lại kết quả tốt hơn.
They used a collaborative platform to finish the assignment together.
Họ đã sử dụng nền tảng **hợp tác** để hoàn thành nhiệm vụ cùng nhau.
Her collaborative spirit makes working on group tasks much easier.
Tinh thần **hợp tác** của cô ấy giúp làm việc nhóm dễ dàng hơn rất nhiều.
That was a truly collaborative effort between departments.
Đó thực sự là một nỗ lực **hợp tác** giữa các phòng ban.