输入任意单词!

"colin" 的Vietnamese翻译

Colin

释义

Tên riêng dành cho nam giới trong tiếng Anh, thường dùng làm tên đầu tiên của một người.

用法说明(Vietnamese)

Tên này luôn viết hoa chữ cái đầu: 'Colin'. Thường giữ nguyên, không dịch. Dùng khi gọi hoặc nói đến một người.

例句

Colin is my brother.

**Colin** là anh/em trai tôi.

I saw Colin at school today.

Hôm nay tôi đã gặp **Colin** ở trường.

This book is Colin's.

Quyển sách này là của **Colin**.

Have you talked to Colin about the plan yet?

Bạn đã nói chuyện với **Colin** về kế hoạch chưa?

Colin said he'll be a little late.

**Colin** nói sẽ đến muộn một chút.

I think Colin would love this place.

Tôi nghĩ **Colin** sẽ rất thích nơi này.