输入任意单词!

"coleslaw" 的Vietnamese翻译

món salad bắp cảicoleslaw

释义

Salad bắp cải là món salad lạnh làm từ bắp cải bào nhỏ và thường có cà rốt, trộn với sốt mayonnaise hoặc giấm.

用法说明(Vietnamese)

'Coleslaw' thường là món ăn kèm trong các bữa tiệc nướng, picnic, hoặc cùng với đồ chiên. Đôi khi gọi tắt là 'slaw' trong văn nói.

例句

Can I have some coleslaw with my sandwich?

Tôi có thể lấy thêm ít **salad bắp cải** ăn cùng bánh mì không?

The coleslaw is made with cabbage and carrots.

**Salad bắp cải** này được làm từ bắp cải và cà rốt.

He doesn’t like coleslaw because of the mayonnaise.

Anh ấy không thích **salad bắp cải** vì có mayonnaise.

You can’t have barbecue without coleslaw on the side!

Đi ăn barbecue thì không thể thiếu **salad bắp cải** bên cạnh!

I’ll make some homemade coleslaw for the picnic tomorrow.

Ngày mai đi picnic, tôi sẽ làm một ít **salad bắp cải** ở nhà.

Some people add pineapple or raisins to their coleslaw for extra flavor.

Một số người cho thêm dứa hoặc nho khô vào **salad bắp cải** để tăng hương vị.