"codes" 的Vietnamese翻译
释义
Mã là hệ thống ký hiệu, số, chữ hoặc ký tự được dùng để biểu thị thông tin, hướng dẫn hoặc giữ bí mật. Nó cũng có thể chỉ lệnh máy tính hoặc dãy số ngắn như mã PIN.
用法说明(Vietnamese)
Khi nói về nhiều ký hiệu, quy định hoặc hệ thống bí mật, thường dùng số nhiều 'mã'. Trong lĩnh vực công nghệ, 'mã' thường chỉ chương trình máy tính, còn 'mã số'/'mã' là tổ hợp ký tự hoặc số ngắn. Không nên nhầm 'mã' với 'mật khẩu'; 'mã' thường ngắn và có tính hệ thống.
例句
The door opens with two codes.
Cánh cửa mở ra với hai **mã**.
These codes are hard to remember.
Những **mã** này rất khó nhớ.
The app sends new codes by email.
Ứng dụng gửi **mã** mới qua email.
I always mix up my login codes when I’m in a rush.
Tôi luôn nhầm lẫn các **mã** đăng nhập khi vội.
The error codes didn’t tell us much, so we called support.
Các **mã lỗi** không giúp ích nhiều, nên chúng tôi đã gọi hỗ trợ.
Different offices have different dress codes, so it’s good to check first.
Mỗi văn phòng có **mã** trang phục khác nhau nên nên kiểm tra trước.