输入任意单词!

"cockeyed" 的Vietnamese翻译

lệchkỳ quặcvô lý

释义

Dùng để nói về thứ gì đó không thẳng, bị nghiêng, hoặc ý tưởng kỳ quặc, không thực tế. Mô tả cả ngoại hình lẫn sự phi lý của ý tưởng.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong nói chuyện thân mật, ví dụ 'cockeyed plan' là kế hoạch kỳ quặc, 'cockeyed shelf' là kệ bị nghiêng. Dùng cả cho ngoại hình và ý tưởng.

例句

The picture on the wall is cockeyed.

Bức tranh trên tường bị **lệch**.

He had a cockeyed smile after the joke.

Anh ấy cười **kỳ quặc** sau khi nghe câu chuyện cười.

That plan sounds cockeyed to me.

Kế hoạch đó nghe **vô lý** với tôi.

Stop hanging the shelves all cockeyed!

Đừng treo mấy cái kệ **lệch** nữa!

He gave me this cockeyed look like he didn’t believe me.

Anh ta nhìn tôi với ánh mắt **kỳ quặc**, như thể không tin tôi.

Honestly, that’s a cockeyed idea if you ask me.

Thật lòng mà nói, đó là một ý tưởng **vô lý** nếu bạn hỏi tôi.