"coagulating" 的Vietnamese翻译
释义
Khi một chất lỏng như máu hoặc sữa trở nên đặc hoặc đông lại thành dạng đặc, giống như gel hay cục.
用法说明(Vietnamese)
Từ này thường dùng trong y học, khoa học hoặc ẩm thực, không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày. 'coagulating blood' nghĩa là máu đông, 'coagulating milk' là sữa đông; đừng nhầm với 'curdling' (dùng cho thực phẩm).
例句
The doctor explained that the blood was coagulating to stop the bleeding.
Bác sĩ giải thích rằng máu đang **đông lại** để cầm máu.
After standing for an hour, the milk started coagulating.
Sau một giờ, sữa bắt đầu **đông lại**.
Rennet helps in coagulating milk when making cheese.
Men rennet giúp **đông tụ** sữa khi làm phô mai.
The wound stopped bleeding as the blood was quickly coagulating.
Vết thương ngừng chảy máu vì máu đã **đông lại** rất nhanh.
If the sauce is coagulating, you might need to stir it more often.
Nếu nước sốt đang **đông lại**, có lẽ bạn cần khuấy thường xuyên hơn.
The liquid in the test tube is coagulating because of the temperature change.
Chất lỏng trong ống nghiệm đang **đông lại** do thay đổi nhiệt độ.